giải đáp

Học thuật
Thân thiện
giải đáp

Giáo viên giải đáp thắc mắc của học sinh trong lớp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả lời, giải thích các thắc mắc hoặc câu hỏi: Hành động cung cấp câu trả lời hoặc lời giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ những điều chưa hiểu hoặc thắc mắc của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên kiên nhẫn giải đáp mọi thắc mắc của học sinh. (Giáo viên kiên nhẫn trả lời mọi thắc mắc của học sinh.)
    • Cuốn sách này giải đáp những câu hỏi thường gặp về sức khỏe. (Cuốn sách này trả lời những câu hỏi thường gặp về sức khỏe.)
    • Anh ấy gọi đến tổng đài để được giải đáp về chính sách bảo hành. (Anh ấy gọi đến tổng đài để được trả lời về chính sách bảo hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải đáp thắc mắc": một cụm từ cố định phổ biến, chỉ việc trả lời, làm những điều chưa hiểu.

    • Phần cuối buổi hội thảo dành để giải đáp thắc mắc từ khán giả. (Phần cuối buổi hội thảo dành để trả lời câu hỏi từ khán giả.)
  • "/không lời giải đáp": diễn tả việc một vấn đề đã được hoặc chưa được làm sáng tỏ.

    • Câu hỏi hóc búa ấy vẫn chưa lời giải đáp thỏa đáng. (Câu hỏi hóc búa ấy vẫn chưa câu trả lời thỏa đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải đáp viên (danh từ): người nhiệm vụ chính trả lời các câu hỏi, thắc mắc (thường trong các trung tâm hỗ trợ, tổng đài).

    • ấy làm giải đáp viên cho một trang web tư vấn pháp luật. ( ấy làm người trả lời câu hỏi cho một trang web tư vấn pháp luật.)
  • Giải đáp thư (danh từ/động từ): việc trả lời thư từ, câu hỏi gửi đến (thường trên báo chí, tạp chí).

    • Mục giải đáp thư bạn đọc rất được quan tâm. (Mục trả lời thư bạn đọc rất được quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Trả lời: đưa ra câu trả lời trực tiếp cho một câu hỏi.
  • Giải thích: làm cho rõ ràng, dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp thông tin chi tiết.
  • Làm sáng tỏ: làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Chất vấn: đặt câu hỏi để yêu cầu giải thích, trả lời.
  • Thắc mắc: điều chưa hiểu, nghi vấn cần được làm .
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Giải đáp như rót vào tai": (thành ngữ) chỉ lời giải đáp rất rõ ràng, dễ hiểu, thuyết phục, khiến người nghe dễ dàng tiếp thu.
    • Thầy giáo giải đáp như rót vào tai, chúng tôi hiểu bài ngay. (Thầy giáo giải thích rất rõ ràng, chúng tôi hiểu bài ngay.)
giải đáp

Giáo viên giải đáp thắc mắc của học sinh trong lớp.

  1. Trả lời, giải thích các thắc mắc hoặc các câu hỏi.

Từ gần giống